giối già

Học thuật
Thân thiện
giối già

Một người đàn ông đang ngồi giối già trên ghế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói đi nói lại nhiều lần một cách dặn , căn dặn kỹ lưỡng, thường trước khi từ biệt hoặc qua đời: "giối già" một biến thể phương ngữ của từ "trối già", dùng để chỉ hành động dặn , căn dặn một cách kỹ càng, chi tiết thường lặp đi lặp lại, đặc biệt trong những lời trăn trối cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cụ ốm nặng, đã giối già mọi việc cho con cháu. (Cụ ốm nặng, đã dặn mọi việc một cách kỹ lưỡng cho con cháu.)
    • Trước lúc đi xa, mẹ tôi giối già tôi phải chăm sóc em thật tốt. (Trước lúc đi xa, mẹ tôi đã căn dặn tôi rất kỹ phải chăm sóc em thật tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giối già giối giả": nhấn mạnh việc dặn đi dặn lại nhiều lần một cách tỉ mỉ.
    • cứ giối già giối giả mãi về chuyện ấy. ( cứ dặn đi dặn lại mãi về chuyện ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trối già (động từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "giối già".

    • Ông ấy trối già mọi chuyện trước khi nhắm mắt. (Ông ấy dặn mọi chuyện kỹ càng trước khi qua đời.)
  • Trối trăng (động từ): một biến thể khác, cùng nghĩa với "trối già".

    • Nghe lời trối trăng của cha, càng quyết tâm hơn. (Nghe lời dặn kỹ càng của cha, càng quyết tâm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Căn dặn: nhắc nhở, dặn .
  • Dặn : nói để người khác nhớ làm theo.
  • Trăn trối: nói những lời cuối cùng trước khi chết (thường trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ trực tiếp để chỉ nội dung được dặn .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể về lời dặn cuối cùng, ít khi nằm trong các thành ngữ cố định.)

giối già

Một người đàn ông đang ngồi giối già trên ghế.

  1. X. Trối già.

Từ chứa "giối già"